Dược động học là ngành nghiên cứu cơ thể tác động lên thuốc như thế nào theo thời gian. ADME là cách viết tắt tiêu chuẩn của hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ. Bốn bước này cùng nhau giải thích vì sao cùng một loại thuốc có thể tạo ra nồng độ khác nhau ở những bệnh nhân khác nhau.

Ý chính rất đơn giản: liều dùng không giống với mức độ phơi nhiễm thuốc. Sau khi dùng thuốc, nồng độ thuốc thường tăng lên, phân tán khắp cơ thể rồi giảm xuống. Dược động học giải thích vì sao đường cong đó lại có hình dạng như vậy.

Dược động học có nghĩa là gì

Hấp thu

Hấp thu là cách thuốc đi vào máu từ vị trí được đưa vào cơ thể. Với viên thuốc uống, điều đó thường có nghĩa là thuốc phải hòa tan và đi qua thành ruột. Nếu thuốc được dùng theo đường tiêm tĩnh mạch, quá trình hấp thu về cơ bản được bỏ qua.

Phân bố

Phân bố là cách thuốc di chuyển giữa máu và các mô. Một số thuốc chủ yếu ở lại trong máu, trong khi những thuốc khác đi vào mô dễ hơn. Sự gắn protein, lưu lượng máu và các đặc tính hóa học đều ảnh hưởng đến bước này.

Chuyển hóa

Chuyển hóa là quá trình biến đổi hóa học của thuốc thành các hợp chất khác, thường diễn ra ở gan. Quá trình này thường giúp cơ thể loại bỏ thuốc, nhưng không phải lúc nào cũng chấm dứt hoạt tính của thuốc. Một số thuốc tạo ra chất chuyển hóa còn hoạt tính, và một số tiền thuốc cần được chuyển hóa mới trở nên có hoạt tính.

Thải trừ

Thải trừ là cách thuốc hoặc các chất chuyển hóa của nó rời khỏi cơ thể. Thận là một con đường quan trọng, nhưng không phải là con đường duy nhất. Một số hợp chất cũng được đào thải qua mật và phân, và một vài chất dễ bay hơi rời khỏi cơ thể qua phổi.

Vì sao ADME quan trọng

Dược động học nói về mức độ phơi nhiễm thuốc, không chỉ là liều dùng. Hai bệnh nhân có thể nhận cùng một liều nhưng vẫn có nồng độ thuốc khác nhau theo thời gian nếu họ hấp thu, chuyển hóa hoặc thải trừ thuốc khác nhau.

Đó là lý do đường dùng, thời điểm và tình trạng bệnh nhân đều quan trọng. Liều dùng chỉ là điểm khởi đầu. Dược động học cho biết thực sự có bao nhiêu thuốc đi vào tuần hoàn, nó đi đâu và tồn tại ở đó trong bao lâu.

Ví dụ minh họa: Một liều uống

Xét một ví dụ đơn giản hóa: một người nuốt một viên thuốc 100100 mg.

Đầu tiên, thuốc phải hòa tan và đi qua ruột. Đó là hấp thu. Nếu chỉ một phần liều được hấp thu, hoặc nếu một phần bị loại bỏ bởi chuyển hóa lần đầu trước khi vào tuần hoàn hệ thống, thì lượng thuốc vào máu sẽ ít hơn 100100 mg.

Giả sử khoảng 6060 mg thuốc ở dạng chưa biến đổi đi vào tuần hoàn. Điều đó không có nghĩa là toàn bộ 6060 mg đều ở lại trong máu. Một phần có thể đi vào mô, trong khi một phần vẫn ở lại trong huyết tương. Đó là phân bố.

Tiếp theo, các enzym có thể chuyển một phần thuốc thành các hợp chất khác. Đó là chuyển hóa. Tùy vào loại thuốc, các hợp chất đó có thể không còn hoạt tính, vẫn còn hoạt tính hoặc dễ bị loại bỏ hơn.

Cuối cùng, cơ thể loại bỏ thuốc và các chất chuyển hóa của nó. Đó là thải trừ. Nếu chức năng thận giảm, quá trình đào thải có thể chậm hơn và nồng độ thuốc có thể duy trì cao lâu hơn.

Ví dụ này được cố ý đơn giản hóa, nhưng nó cho thấy điểm chính: lượng thuốc được nuốt vào không giống với lượng thuốc sẵn có tại vị trí đích theo thời gian.

Dược động học và dược lực học

Hai thuật ngữ này thường bị nhầm lẫn, nên cần tách biệt chúng một cách rõ ràng.

Dược động học hỏi cơ thể tác động lên thuốc như thế nào: có bao nhiêu thuốc đi vào, nó đi đâu, thay đổi ra sao và rời khỏi cơ thể như thế nào.

Dược lực học hỏi thuốc tác động lên cơ thể như thế nào: tác dụng sinh học, chẳng hạn như giảm đau, hạ huyết áp hoặc gây độc.

Nói ngắn gọn, dược động học nói về mức độ phơi nhiễm. Dược lực học nói về đáp ứng.

Những nhầm lẫn thường gặp trong dược động học

Xem liều dùng và mức độ phơi nhiễm là một

Chúng không giống nhau. Một liều nhất định có thể tạo ra nồng độ máu khác nhau nếu sinh khả dụng, chuyển hóa hoặc độ thanh thải thay đổi. Ở đây, sinh khả dụng là phần liều thuốc đi vào tuần hoàn hệ thống ở dạng chưa biến đổi.

Nghĩ rằng chuyển hóa luôn làm mất hoạt tính

Nhiều khi nó làm giảm hoặc chấm dứt hoạt tính, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Một số chất chuyển hóa vẫn còn hoạt tính, và một số thuốc cần được hoạt hóa nhờ chuyển hóa.

Cho rằng thải trừ chỉ có nghĩa là qua thận

Thận rất quan trọng, nhưng không phải là con đường duy nhất. Câu trả lời đúng phụ thuộc vào loại thuốc và đặc tính hóa học của nó.

Quên mất điều kiện đứng sau nhận định

Tuổi, chức năng gan, chức năng thận, di truyền, thức ăn và các thuốc tương tác đều có thể quan trọng. Một nhận định về “thuốc hành xử như thế nào” chỉ đáng tin trong những điều kiện mà nó đã được đo lường.

Khi nào dược động học được sử dụng

Dược động học được dùng khi cần quyết định:

  1. nên dùng thuốc theo đường nào, chẳng hạn như đường uống, tiêm tĩnh mạch hoặc đường khác
  2. nên lặp lại liều với tần suất bao lâu
  3. suy gan hoặc suy thận có thể đòi hỏi điều chỉnh hay không
  4. nên diễn giải các tương tác thuốc làm thay đổi chuyển hóa hoặc độ thanh thải như thế nào
  5. vì sao cùng một liều có thể biểu hiện khác nhau giữa các bệnh nhân

Bước tiếp theo hữu ích

Nếu muốn đi thêm một bước, hãy học về thời gian bán thải tiếp theo. Khái niệm này không thay thế ADME, nhưng cho bạn một cách ngắn gọn để nghĩ về tốc độ nồng độ thuốc giảm xuống khi thải trừ trở thành quá trình chi phối.

Nếu muốn giải một bài toán tương tự, hãy so sánh một liều uống với một liều tiêm tĩnh mạch của cùng một thuốc và hỏi xem những phần nào của ADME thay đổi nhiều nhất.

Cần trợ giúp giải bài?

Tải câu hỏi lên và nhận lời giải từng bước đã được xác minh trong vài giây.

Mở GPAI Solver →