SAT Math kiểm tra bốn mảng chính trên digital SAT: đại số, toán nâng cao, giải quyết vấn đề và phân tích dữ liệu, cùng hình học với lượng giác cơ bản. Nếu muốn bản tóm tắt ngắn gọn, hãy dành phần lớn thời gian ôn cho quan hệ tuyến tính, phương trình bậc hai, phần trăm và tỉ lệ, cùng các công thức hình học cơ bản, vì những ý này xuất hiện lặp đi lặp lại.

Trên digital SAT, phần Math kéo dài tổng cộng 7070 phút và có 4444 câu hỏi chia trong hai mô-đun, mỗi mô-đun 3535 phút. Câu hỏi từ cả bốn mảng có thể xuất hiện ở cả hai mô-đun, và bạn được phép dùng máy tính trong toàn bộ phần thi. Trên thực tế, nhiều câu được quyết định bởi cách thiết lập hơn là tính toán dài dòng.

Bốn mảng nội dung của SAT Math

SAT Math được xây dựng quanh bốn mảng nội dung. Số lượng dưới đây chỉ là ước lượng, nhưng rất hữu ích để quyết định nên dành thời gian cho đâu.

Mảng nội dung Khoảng bao nhiêu câu Thường gồm những gì
Đại số Khoảng 1313 đến 1515 Phương trình bậc nhất, hệ phương trình, hàm số bậc nhất, bất phương trình
Toán nâng cao Khoảng 1313 đến 1515 Bậc hai, đa thức, căn thức, hàm mũ, phương trình phi tuyến
Giải quyết vấn đề và phân tích dữ liệu Khoảng 55 đến 77 Tỉ lệ, tốc độ, phần trăm, đơn vị, xác suất, thống kê, bảng, biểu đồ phân tán
Hình học và Lượng giác Khoảng 55 đến 77 Diện tích, thể tích, góc, đường tròn, tam giác vuông, hình học tọa độ, lượng giác cơ bản

Khoảng 30%30\% số câu toán được đặt trong ngữ cảnh thực tế. Điều đó có nghĩa là nhiệm vụ chính thường không phải là "làm toán khó". Mà là "hiểu câu hỏi thực sự đang hỏi gì, rồi dùng toán cơ bản một cách gọn gàng."

Những chủ đề SAT Math quan trọng nhất

Đại số

Đây là nơi an toàn nhất để kiếm điểm. Bạn nên thành thạo giải phương trình bậc nhất, đọc hệ số góc và tung độ gốc từ ngữ cảnh, làm việc với hệ phương trình, và hiểu nghiệm có ý nghĩa gì.

Một kiểu ra đề SAT rất phổ biến là cho bạn một bảng, đồ thị hoặc câu chuyện ngắn rồi hỏi tốc độ thay đổi hoặc một giá trị còn thiếu. Nếu bạn chuyển đổi linh hoạt giữa lời văn, điểm và phương trình, nhiều câu đại số sẽ trở nên quen thuộc.

Toán nâng cao

Mảng này chủ yếu nói về cấu trúc. Bạn có thể cần phân tích biểu thức thành nhân tử, giải phương trình bậc hai, viết lại một hàm số, hoặc hiểu việc thay đổi tham số sẽ làm đồ thị đổi ra sao.

Học sinh thường xem đây là phần cần học thuộc, nhưng cách nhanh hơn là nhận ra các mẫu quen thuộc. Ví dụ, nếu một biểu thức đã gần với dạng phân tích nhân tử, thì cố dùng công thức nghiệm bậc hai có thể chậm hơn mức cần thiết.

Giải quyết vấn đề và phân tích dữ liệu

Đây là nơi xuất hiện tỉ lệ, phần trăm, đơn vị, xác suất và thống kê. Toán ở đây thường không nâng cao, nhưng cách diễn đạt có thể dễ gây nhầm.

Một quy tắc đáng tin là: hãy chậm lại khi xử lý đơn vị. Một tỉ lệ đúng nhưng gắn sai đơn vị thì vẫn là đáp án sai trên SAT.

Hình học và Lượng giác

Mảng này nhỏ hơn đại số, nhưng vẫn quan trọng. Bạn nên biết các công thức diện tích cơ bản, định lý Pythagore, các quan hệ cơ bản của đường tròn và các tỉ số lượng giác trong tam giác vuông.

Nhiều câu hình học thực ra là câu đại số được ngụy trang. Một khi bạn vẽ hình đúng và ghi nhãn rõ ràng, phần còn lại thường chỉ là thay số và giải.

Các công thức SAT Math đáng để biết

Một số công thức tham chiếu được cung cấp trong bài thi, nhưng bạn vẫn tiết kiệm thời gian nếu đã quen với các công thức phổ biến. Đây là những công thức đáng để nhận ra ngay lập tức.

Đường thẳng và hình học tọa độ

Hệ số góc, với hai điểm có hoành độ khác nhau:

m=y2y1x2x1m = \frac{y_2 - y_1}{x_2 - x_1}

Dạng hệ số góc - tung độ gốc:

y=mx+by = mx + b

Khoảng cách:

d=(x2x1)2+(y2y1)2d = \sqrt{(x_2 - x_1)^2 + (y_2 - y_1)^2}

Trung điểm:

(x1+x22,y1+y22)\left(\frac{x_1 + x_2}{2}, \frac{y_1 + y_2}{2}\right)

Bậc hai và số mũ

Công thức nghiệm bậc hai, khi phương trình được viết dưới dạng ax2+bx+c=0ax^2 + bx + c = 0 với a0a \ne 0:

x=b±b24ac2ax = \frac{-b \pm \sqrt{b^2 - 4ac}}{2a}

Các quy tắc lũy thừa, với cơ số khác 00 khi cần:

aman=am+na^m a^n = a^{m+n} (am)n=amn(a^m)^n = a^{mn} an=1ana^{-n} = \frac{1}{a^n}

Ý tưởng về phần trăm và trung bình

Tăng hoặc giảm theo phần trăm:

new value=original value×(1±r)\text{new value} = \text{original value} \times (1 \pm r)

Trung bình cộng:

mean=sum of valuesnumber of values\text{mean} = \frac{\text{sum of values}}{\text{number of values}}

Hình học và lượng giác

Diện tích tam giác:

A=12bhA = \frac{1}{2}bh

Diện tích và chu vi đường tròn:

A=πr2,C=2πrA = \pi r^2,\quad C = 2\pi r

Định lý Pythagore:

a2+b2=c2a^2 + b^2 = c^2

Thể tích hình trụ:

V=πr2hV = \pi r^2 h

Lượng giác tam giác vuông:

sinθ=oppositehypotenuse,cosθ=adjacenthypotenuse,tanθ=oppositeadjacent\sin \theta = \frac{\text{opposite}}{\text{hypotenuse}},\quad \cos \theta = \frac{\text{adjacent}}{\text{hypotenuse}},\quad \tan \theta = \frac{\text{opposite}}{\text{adjacent}}

Ví dụ mẫu: lập mô hình tuyến tính từ bài toán có lời văn

Một phòng gym thu một khoản phí đăng ký một lần cộng với phí hàng tháng. Sau 22 tháng, tổng chi phí là $74. Sau 55 tháng, tổng chi phí là $125. Mô hình tuyến tính nào biểu diễn tổng chi phí CC sau nn tháng?

Đây là một đường thẳng đi qua hai điểm (2,74)(2, 74)(5,125)(5, 125). Trước hết hãy tìm phí hàng tháng, tức là hệ số góc:

slope=1257452=513=17\text{slope} = \frac{125 - 74}{5 - 2} = \frac{51}{3} = 17

Vậy mô hình có dạng

C=17n+bC = 17n + b

Dùng (2,74)(2, 74) để tìm bb:

74=17(2)+b74 = 17(2) + b 74=34+b74 = 34 + b b=40b = 40

Vậy mô hình tuyến tính là

C=17n+40C = 17n + 40

Phí hàng tháng là $17, và phí đăng ký là $40.

Đây là kiểu SAT Math rất điển hình: một câu chuyện thực tế che giấu bài toán về hệ số góc và tung độ gốc. Nếu bạn thấy "giá trị ban đầu cộng với mức thay đổi không đổi", hãy nghĩ đến mô hình tuyến tính trước khi nghĩ đến máy tính.

Những lỗi thường gặp

Giải quá sớm

Học sinh thường bắt đầu tính trước khi hiểu các biến có nghĩa gì. Trên SAT Math, điều đó tạo ra những lỗi hoàn toàn có thể tránh được. Hãy xác định quan hệ trước, rồi mới tính.

Bỏ sót điều kiện

Một số công thức chỉ đúng khi thỏa điều kiện. Ví dụ, mẫu số không thể bằng 00, biểu thức dưới căn có thể cần không âm trong ngữ cảnh, và độ dài cạnh tam giác phải hợp lý về mặt hình học.

Nhầm tốc độ thay đổi với giá trị ban đầu

Trong mô hình như y=mx+by = mx + b, hệ số góc mm là tốc độ thay đổi còn bb là giá trị ban đầu. Nhiều bài toán lời văn của SAT được thiết kế để xem bạn có tách được hai ý này hay không.

Để máy tính suy nghĩ thay mình

Máy tính rất hữu ích, nhưng nó không chọn mô hình đúng cho bạn. Nếu thiết lập sai, việc tính nhanh hơn chỉ khiến bạn đến đáp án sai sớm hơn.

Cách luyện SAT Math hiệu quả

Hãy bắt đầu với Đại số và Toán nâng cao. Gộp lại, chúng chiếm phần lớn bài thi, nên cho hiệu quả cao nhất so với thời gian ôn tập.

Sau đó luyện Giải quyết vấn đề và phân tích dữ liệu, đặc biệt chú ý đến tỉ lệ, phần trăm, đơn vị và cách đọc bảng. Những câu này thường sai vì hiểu sai đề, chứ không phải vì tính toán quá khó.

Cuối cùng, hãy giữ một bảng ghi lỗi ngắn. Đừng viết "lỗi bất cẩn". Hãy viết đúng mẫu lỗi, chẳng hạn "nhầm hệ số góc với tung độ gốc" hoặc "quên hệ số nhân phần trăm". Như vậy việc ôn lại mới trở thành thứ bạn có thể sửa được.

Tài liệu luyện digital chính thức đặc biệt hữu ích vì SAT Math một phần cũng là bài kiểm tra về định dạng. Bạn không chỉ học nội dung. Bạn còn học cách di chuyển nhanh qua các dạng câu hỏi ngắn, trộn lẫn trong môi trường Bluebook.

Khi SAT Math hữu ích ngoài bài thi

Bản thân toán học ở đây không chỉ để luyện thi. Mô hình tuyến tính xuất hiện trong lập ngân sách và khoa học cơ bản, phân tích dữ liệu xuất hiện trong khảo sát và thí nghiệm, còn hình học và lượng giác xuất hiện trong đo đạc và thiết kế.

Đó là lý do SAT Math đánh giá rất cao việc thiết lập rõ ràng. Bài thi đang kiểm tra xem bạn có thể chuyển một tình huống thành toán học hay không, chứ không chỉ xem bạn có nhớ các quy trình rời rạc hay không.

Thử một bài SAT Math tương tự

Hãy tự tạo một tình huống có hai điểm, viết phương trình tuyến tính và giải thích bằng lời hệ số góc cùng tung độ gốc có nghĩa gì. Sau đó thử một bộ đề luyện chính thức và gắn nhãn cho từng câu sai theo mẫu như "hệ phương trình", "thiết lập phần trăm" hoặc "hình học đường tròn" trước khi xem đáp án. Nếu muốn học tiếp một chủ đề gần với nội dung này, hãy xem phương trình bậc nhất hoặc hệ số góc.

Cần trợ giúp giải bài?

Tải câu hỏi lên và nhận lời giải từng bước đã được xác minh trong vài giây.

Mở GPAI Solver →