Để đổi cm sang feet, hãy chia số centimet cho 30.4830.48. Kết quả là độ dài theo feet vì 11 foot chính xác bằng 30.4830.48 centimet.

feet=cm30.48\text{feet} = \frac{\text{cm}}{30.48}

Để tham khảo nhanh, 180180 cm xấp xỉ 5.915.91 ft. Nếu bạn cần đáp án ở dạng feet và inch, hãy đổi phần thập phân của giá trị feet sang inch.

Đổi cm sang feet nghĩa là gì

Centimet là một đơn vị đo độ dài trong hệ mét, còn foot là một đơn vị đo độ dài trong hệ đo lường Anh hoặc hệ imperial. Đổi cm sang feet nghĩa là biểu diễn cùng một độ dài trong một hệ đơn vị khác.

Vì một foot lớn hơn nhiều so với một centimet, nên con số thường sẽ nhỏ đi khi bạn đổi từ cm sang feet. Đây là một cách kiểm tra nhanh hữu ích: nếu kết quả theo feet lớn hơn giá trị theo cm, thì có thể bạn đã đổi sai chiều.

Công thức đổi cm sang feet

Dùng mối quan hệ chính xác

ft=cm30.48\text{ft} = \frac{\text{cm}}{30.48}

Bạn cũng có thể thấy dạng gần đúng

1 cm0.0328084 ft1\ \text{cm} \approx 0.0328084\ \text{ft}

Hai cách này là nhất quán với nhau. Cách thứ nhất thường dễ dùng hơn vì nó bắt đầu từ định nghĩa đơn vị chính xác

1 ft=30.48 cm1\ \text{ft} = 30.48\ \text{cm}

Nếu câu hỏi chỉ yêu cầu đổi sang feet, bạn dừng lại sau phép chia. Nếu yêu cầu đổi sang feet và inch, bạn cần thêm một bước nữa.

Ví dụ đổi 170 cm sang feet

Đổi 170170 cm sang feet.

Bắt đầu với công thức:

ft=17030.48\text{ft} = \frac{170}{30.48}

Bây giờ thực hiện phép chia:

17030.485.5774\frac{170}{30.48} \approx 5.5774

Vậy

170 cm5.58 ft170\ \text{cm} \approx 5.58\ \text{ft}

Nếu bài toán chỉ yêu cầu kết quả theo feet, như vậy là đủ.

Nếu cần kết quả ở dạng feet và inch, hãy giữ phần nguyên theo feet và đổi phần thập phân sang inch:

0.5774×126.930.5774 \times 12 \approx 6.93

Vậy 170170 cm xấp xỉ 55 ft 6.96.9 in, thường được làm tròn thành khoảng 55 ft 77 in. Bước thêm này chỉ quan trọng khi đáp án cần ở dạng đơn vị hỗn hợp.

Khi nào dùng feet thập phân và khi nào dùng feet và inch

Dùng feet thập phân khi bạn làm việc với số đo trong xây dựng, thiết kế, bảng tính hoặc các công thức chỉ dùng một đơn vị.

Dùng feet và inch khi ngữ cảnh là chiều cao hằng ngày hoặc một số đo đã được viết ở dạng hỗn hợp. Nếu rơi vào trường hợp đó, chỉ đổi sang feet thập phân có thể khiến câu trả lời chưa trọn vẹn dù phép tính vẫn đúng.

Những lỗi thường gặp khi đổi cm sang feet

  1. Nhân với 30.4830.48 thay vì chia. Cách đó là đổi từ feet sang centimet, không phải từ centimet sang feet.
  2. Chỉ dùng 2.542.54. Hệ số đó dùng cho inch và centimet, không dùng trực tiếp cho feet và centimet.
  3. Làm tròn quá sớm. Nếu bạn làm tròn giá trị feet trước khi đổi phần thập phân sang inch, số inch có thể lệch đáng kể.
  4. Xem 55 ft 77 in là 5.75.7 ft. Đơn vị hỗn hợp không phải là ký hiệu thập phân.
  5. Quên mất đề bài yêu cầu gì. “Feet” và “feet và inch” có liên quan, nhưng không phải cùng một định dạng kết quả cuối cùng.

Khi nào việc đổi cm sang feet được dùng

Việc đổi từ cm sang feet thường gặp trong đo chiều cao, kích thước phòng, thông số sản phẩm và các bảng quy đổi kích cỡ quốc tế khi một nguồn dùng hệ mét còn nguồn khác dùng feet.

Nó cũng hữu ích bất cứ khi nào bạn cần so sánh độ dài giữa các hệ đơn vị mà không làm thay đổi độ dài thực tế.

Thử một phép đổi tương tự

Hãy tự thử với 152152 cm hoặc 185185 cm. Trước tiên, đổi sang feet thập phân bằng công thức

ft=cm30.48\text{ft} = \frac{\text{cm}}{30.48}

Sau đó, nếu bạn muốn câu trả lời theo kiểu chiều cao, hãy đổi phần thập phân sang inch. Đây là cách đơn giản để kiểm tra xem bạn đã hiểu cả hai dạng kết quả hay chưa.

Cần trợ giúp giải bài?

Tải câu hỏi lên và nhận lời giải từng bước đã được xác minh trong vài giây.

Mở GPAI Solver →